Herhangi bir kelime yazın!

"milder" in Vietnamese

nhẹ hơndịu hơn

Definition

Diễn tả mức độ nhẹ nhàng, ít nghiêm trọng hoặc ít gắt hơn so với một cái gì đó khác, thường dùng cho thời tiết, mùi vị, cơn đau hoặc tính cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Là dạng so sánh hơn của 'mild', thường gặp trong 'milder weather', 'milder taste', 'milder symptoms'. Dùng để diễn tả những đặc điểm tiêu cực nhẹ nhàng hơn. Không dùng cho độ ồn hoặc ánh sáng.

Examples

The winter this year is much milder than last year.

Mùa đông năm nay **nhẹ hơn** nhiều so với năm ngoái.

This sauce has a milder flavor than the spicy one.

Nước sốt này có hương vị **nhẹ hơn** so với loại cay.

He chose a milder punishment for his son.

Anh ấy đã chọn một hình phạt **nhẹ hơn** cho con trai mình.

Can you make the curry a bit milder? I can't handle spicy food.

Bạn có thể làm món cà ri này **nhẹ hơn** chút không? Tôi không ăn được đồ cay.

After taking the medicine, her symptoms became milder.

Sau khi uống thuốc, các triệu chứng của cô ấy đã **nhẹ hơn**.

His tone was much milder when he spoke to the children.

Khi nói chuyện với trẻ em, giọng điệu của anh ấy **nhẹ nhàng hơn** nhiều.