"migrations" in Vietnamese
Definition
Sự di chuyển của nhiều người, động vật hoặc vật thể từ nơi này đến nơi khác để sinh sống hoặc ở lại lâu dài. Thường chỉ sự di cư theo mùa của động vật hoặc di dân lớn của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa lý và lịch sử. Không dùng 'di cư' cho các chuyến đi ngắn hay chuyển nhà nhỏ lẻ; hãy dùng 'chuyển nhà', 'đi du lịch' thay vào đó.
Examples
Many birds begin their migrations in the fall.
Nhiều loài chim bắt đầu **di cư** vào mùa thu.
Human migrations can change society over time.
Các **di cư** của con người có thể thay đổi xã hội theo thời gian.
The migrations of whales are difficult to track.
**Di chuyển** của cá voi rất khó để theo dõi.
Climate change is affecting animal migrations worldwide.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến **di cư** của các loài động vật trên toàn thế giới.
There have been several major human migrations in history.
Trong lịch sử đã có một số **di cư** lớn của loài người.
Every spring, you can witness the incredible migrations of butterflies here.
Mỗi mùa xuân, bạn có thể chứng kiến **di cư** tuyệt vời của những con bướm ở đây.