"migrants" in Vietnamese
Definition
Những người chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường vì công việc, an toàn hoặc cuộc sống tốt hơn. Có thể di chuyển tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Usage Notes (Vietnamese)
"người di cư" dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và phổ thông. Khác với "người nhập cư" hoặc "người di dân" vì không chỉ rõ tình trạng pháp lý. Chủ yếu chỉ mọi người di chuyển vì công việc, an toàn, hoặc khí hậu.
Examples
Many migrants come to the city for better jobs.
Nhiều **người di cư** đến thành phố để tìm việc tốt hơn.
The government is helping migrants find housing.
Chính phủ đang giúp **người di cư** tìm chỗ ở.
Some migrants move because of natural disasters.
Một số **người di cư** di chuyển do thiên tai.
It's tough for migrants to adjust to a new culture at first.
Ban đầu **người di cư** thường thấy khó thích nghi với văn hóa mới.
Every year, thousands of migrants cross the border looking for a better life.
Mỗi năm, hàng nghìn **người di cư** vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.
During harvest season, farms often rely on migrants for extra help.
Vào mùa thu hoạch, các nông trại thường dựa vào **người di cư** để có thêm lao động.