"migrant" in Vietnamese
Definition
Người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường để tìm việc làm hoặc điều kiện sống tốt hơn, có thể trong nước hoặc ra nước ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức hoặc văn bản chính thức. Phân biệt với 'người nhập cư' (immigrant) và 'người tị nạn' (refugee). Thường dùng với 'người lao động di cư', 'cộng đồng người di cư'.
Examples
A migrant moved to the city for a new job.
Một **người di cư** đã chuyển đến thành phố để có việc làm mới.
Many migrants hope for better living conditions.
Nhiều **người di cư** hy vọng có điều kiện sống tốt hơn.
The farm hires migrant workers every season.
Nông trại thuê **công nhân di cư** mỗi mùa.
The town’s schools now serve many migrant children.
Trường học ở thị trấn giờ phục vụ nhiều **trẻ em di cư**.
As a migrant, she faced challenges fitting in and learning a new language.
Là một **người di cư**, cô ấy đã gặp nhiều khó khăn khi thích nghi và học ngôn ngữ mới.
It’s not easy being a migrant far from home and family.
Làm **người di cư** xa nhà và gia đình không hề dễ dàng.