"mightily" in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động có sức mạnh, ấn tượng hoặc rất nghiêm túc; đôi khi chỉ đơn giản là 'rất' hay 'cực kỳ'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, thường đi kèm các động từ như 'struggle', 'impress', 'grow'. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He fought mightily to win the game.
Anh ấy đã chiến đấu **cực kỳ** để giành chiến thắng.
She was mightily impressed by the performance.
Cô ấy **cực kỳ** ấn tượng với màn trình diễn đó.
The river grew mightily after the storm.
Sau cơn bão, con sông đã lớn lên **cực kỳ**.
They argued mightily over who should pay the bill.
Họ đã cãi nhau **cực kỳ** về việc ai sẽ trả hóa đơn.
I'm mightily proud of everything you've achieved.
Tôi **cực kỳ** tự hào về tất cả những gì bạn đã đạt được.
That was a mightily difficult question to answer.
Đó là một câu hỏi **cực kỳ** khó để trả lời.