"might as well" in Vietnamese
Definition
Khi không còn lựa chọn tốt hơn, dùng để gợi ý làm gì đó như là giải pháp hợp lý nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi không quá thiết tha lựa chọn nào, hoặc không còn phương án tốt hơn. Không dùng để khuyên mạnh mẽ.
Examples
It's raining, so we might as well stay inside.
Trời đang mưa, chúng ta cũng nên ở trong nhà.
There's nothing left to do, we might as well go home.
Không còn gì để làm, chúng ta cũng nên về nhà thôi.
We finished early, so we might as well leave now.
Chúng ta xong sớm rồi, cũng nên đi ngay bây giờ.
Since you're making tea, I might as well have a cup too.
Vì bạn đang pha trà, tôi cũng nên lấy một tách.
If nobody else wants the last slice, I might as well eat it.
Nếu không ai muốn miếng cuối cùng, tôi cũng nên ăn nó.
We missed the bus, so we might as well walk.
Chúng ta lỡ xe buýt rồi, cũng nên đi bộ thôi.