Herhangi bir kelime yazın!

"midshipmen" in Vietnamese

sinh viên sĩ quan hải quânhọc viên hải quân

Definition

Midshipmen là những học viên tại học viện hải quân, đang được đào tạo để trở thành sĩ quan hải quân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt trong hải quân; số ít là 'midshipman'. Có thể gọi tắt là 'mids'.

Examples

The midshipmen wore navy uniforms.

Các **midshipmen** mặc đồng phục hải quân.

Several midshipmen studies navigation as part of their training.

Một số **midshipmen** học điều hướng trong quá trình đào tạo.

The commander gave orders to the midshipmen.

Chỉ huy đã ra lệnh cho các **midshipmen**.

Every summer, the academy welcomes hundreds of new midshipmen.

Mỗi mùa hè, học viện đón hàng trăm **midshipmen** mới.

The midshipmen quickly learned to work as a team on the ship.

Các **midshipmen** nhanh chóng học cách làm việc nhóm trên tàu.

After graduation, most midshipmen become junior officers in the navy.

Sau khi tốt nghiệp, hầu hết các **midshipmen** trở thành sĩ quan cấp dưới trong hải quân.