Herhangi bir kelime yazın!

"midrange" in Vietnamese

tầm trung

Definition

Diễn tả sản phẩm, giá hoặc tần số nằm giữa, không phải rẻ nhất cũng không phải đắt nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công nghệ, giá cả và âm thanh; 'midrange phone' là điện thoại tầm trung, không cơ bản nhưng không cao cấp. Không dùng cho người.

Examples

This is a midrange phone with good features.

Đây là chiếc điện thoại **tầm trung** với nhiều tính năng tốt.

The company sells midrange products.

Công ty bán các sản phẩm **tầm trung**.

She prefers midrange prices when shopping.

Cô ấy thích giá **tầm trung** khi đi mua sắm.

These speakers have strong midrange sounds.

Những loa này có âm thanh **tầm trung** mạnh mẽ.

If you want something reliable without spending too much, go for midrange.

Nếu muốn thứ gì đó bền mà không tốn quá nhiều, hãy chọn **tầm trung**.

The midrange models are usually the best value for money.

Các mẫu **tầm trung** thường là lựa chọn giá tốt nhất.