Herhangi bir kelime yazın!

"midfield" in Vietnamese

trung tuyến

Definition

Khu vực trung tâm của sân thể thao, đặc biệt là bóng đá, nơi các cầu thủ hoạt động giữa phòng ngự và tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

'trung tuyến' chủ yếu dùng trong bóng đá, cũng có thể áp dụng cho các môn thể thao sân khác. Thường gặp trong cụm từ như 'kiểm soát trung tuyến', 'cầu thủ trung tuyến'.

Examples

He plays in midfield for his team.

Anh ấy chơi ở **trung tuyến** cho đội của mình.

The coach made changes in midfield.

Huấn luyện viên đã thay đổi ở **trung tuyến**.

She is the best midfield player on the team.

Cô ấy là cầu thủ **trung tuyến** xuất sắc nhất trong đội.

Our team dominated midfield in the first half, but got tired later.

Đội chúng ta đã kiểm soát **trung tuyến** trong hiệp một, nhưng sau đó mệt mỏi.

"We need to strengthen our midfield if we want to win this match," said the captain.

"Chúng ta cần tăng cường **trung tuyến** nếu muốn thắng trận này," đội trưởng nói.

There's so much action going on in midfield—it feels like a real battle out there!

Có quá nhiều diễn biến ở **trung tuyến**—như một trận chiến thực sự!