"midair" in Vietnamese
Definition
Không gian trên không trung, nơi vật thể lơ lửng, bay hoặc bị treo giữa trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'in midair' để nói về vật không chạm đất, phổ biến trong thể thao, xiếc hoặc miêu tả vật lơ lửng.
Examples
The ball stopped in midair and fell to the ground.
Quả bóng dừng lại giữa **không trung** rồi rơi xuống đất.
She jumped and froze in midair for a moment.
Cô ấy nhảy lên và đứng yên giữa **không trung** trong khoảnh khắc.
The bird caught the insect in midair.
Con chim bắt con côn trùng giữa **không trung**.
He threw his keys and caught them in midair without looking.
Anh ấy ném chìa khóa và bắt lấy chúng giữa **không trung** mà không cần nhìn.
The magician made the card appear in midair, amazing everyone.
Ảo thuật gia đã làm lá bài xuất hiện giữa **không trung**, khiến mọi người kinh ngạc.
My hat blew off my head and got stuck in midair on a branch.
Chiếc mũ của tôi bị thổi bay và mắc kẹt trên một cành giữa **không trung**.