Herhangi bir kelime yazın!

"microwaves" in Vietnamese

sóng vi ba

Definition

Sóng điện từ có bước sóng rất ngắn, dùng để làm nóng thức ăn nhanh hoặc cho công nghệ truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'sóng vi ba' chỉ năng lượng sóng, không phải thiết bị nấu ăn; lò vi sóng là 'lò vi sóng'. Khi nói về khoa học, thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

Microwaves are a type of electromagnetic wave.

**Sóng vi ba** là một loại sóng điện từ.

Microwaves can heat food quickly.

**Sóng vi ba** có thể làm nóng thức ăn nhanh chóng.

Some microwaves are used for communication satellites.

Một số **sóng vi ba** được dùng cho các vệ tinh truyền thông.

Most kitchens today have microwaves for fast meals.

Ngày nay, hầu hết các nhà bếp đều có **sóng vi ba** để nấu ăn nhanh.

The chef says microwaves change the texture of some foods.

Đầu bếp nói rằng **sóng vi ba** làm thay đổi kết cấu của một số thực phẩm.

Scientists study how microwaves interact with water molecules.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách **sóng vi ba** tương tác với các phân tử nước.