Herhangi bir kelime yazın!

"microprocessors" in Vietnamese

bộ vi xử lý

Definition

Thành phần điện tử nhỏ bên trong máy tính và thiết bị khác, xử lý thông tin và chạy các chương trình giống như 'bộ não'.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bộ vi xử lý" là thuật ngữ kỹ thuật dùng nhiều trong lĩnh vực máy tính, điện tử, kỹ thuật. Dùng trong cụm như "bộ vi xử lý hiện đại". Không nên nhầm với "vi mạch" hoặc "bộ xử lý" (có thể chỉ loại khác).

Examples

Microprocessors are found in computers.

**Bộ vi xử lý** có trong các máy tính.

Microprocessors control many electronic devices.

**Bộ vi xử lý** kiểm soát nhiều thiết bị điện tử.

Modern cars use microprocessors for safety and navigation.

Ô tô hiện đại dùng **bộ vi xử lý** cho an toàn và dẫn đường.

Without microprocessors, smartphones wouldn’t be nearly as powerful.

Nếu không có **bộ vi xử lý**, điện thoại thông minh sẽ không mạnh như bây giờ.

The price of microprocessors has dropped a lot in the last decade.

Giá của **bộ vi xử lý** đã giảm rất nhiều trong thập kỷ qua.

Engineers are constantly working to make microprocessors faster and more efficient.

Kỹ sư luôn nỗ lực để làm **bộ vi xử lý** nhanh hơn và hiệu quả hơn.