"micrograms" in Vietnamese
Definition
Microgam là đơn vị đo khối lượng bằng một phần triệu gam, thường dùng để đo những lượng rất nhỏ trong y học và khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết tắt là 'mcg' hoặc 'μg'. Số lượng thường đứng trước, ví dụ '100 microgam'. Không nên nhầm với 'miligram' vì miligram lớn hơn nhiều.
Examples
The doctor prescribed 50 micrograms of vitamin B12.
Bác sĩ kê 50 **microgam** vitamin B12.
This tablet contains 100 micrograms of iodine.
Viên này chứa 100 **microgam** i-ốt.
Less than 10 micrograms of lead can be dangerous.
Chỉ dưới 10 **microgam** chì cũng có thể nguy hiểm.
Some allergy medicines are measured in just a few micrograms.
Một số thuốc dị ứng được đo chỉ trong vài **microgam**.
It’s amazing how a few micrograms can make such a big difference in your health.
Thật bất ngờ khi chỉ một vài **microgam** cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho sức khoẻ của bạn.
Always double-check dosages when they’re in micrograms, not milligrams.
Luôn kiểm tra kỹ liều lượng khi ghi là **microgam**, không phải miligam.