Herhangi bir kelime yazın!

"microeconomic" in Vietnamese

vi mô

Definition

Liên quan đến phần kinh tế học nghiên cứu các cá nhân, doanh nghiệp hoặc thị trường riêng lẻ thay vì toàn bộ nền kinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc những ngữ cảnh trang trọng. Thường gặp trong cụm như 'microeconomic theory', 'microeconomic analysis'. Trái nghĩa với 'macroeconomic'.

Examples

We studied microeconomic problems in class today.

Hôm nay chúng tôi học về các vấn đề **vi mô** trong lớp.

A price change is a microeconomic event.

Việc thay đổi giá là một sự kiện **vi mô**.

She is interested in microeconomic theories.

Cô ấy quan tâm đến các lý thuyết **vi mô**.

Understanding microeconomic trends can help you make better investments.

Hiểu các xu hướng **vi mô** có thể giúp bạn đầu tư hiệu quả hơn.

The government’s new tax policy had immediate microeconomic effects on small businesses.

Chính sách thuế mới của chính phủ đã có tác động **vi mô** ngay lập tức đến các doanh nghiệp nhỏ.

I'm more interested in the microeconomic side of things than the big picture.

Tôi quan tâm đến khía cạnh **vi mô** hơn là cái nhìn tổng thể.