Herhangi bir kelime yazın!

"microdot" in Vietnamese

vi điểm ảnh

Definition

Vi điểm ảnh là một bức ảnh cực nhỏ, thường dùng để lưu trữ thông tin hoặc tài liệu ở diện tích rất nhỏ, đôi khi phục vụ mục đích bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, gián điệp hoặc lịch sử. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The spy hid the secret message in a microdot.

Điệp viên đã giấu thông điệp bí mật trong **vi điểm ảnh**.

A microdot can store a whole page of text in a tiny space.

Một **vi điểm ảnh** có thể lưu trữ cả một trang văn bản trong không gian cực nhỏ.

Scientists studied old microdots from World War II.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu những **vi điểm ảnh** cũ từ Thế chiến II.

You'd need a microscope to read what's on that microdot.

Bạn sẽ cần kính hiển vi để đọc thông tin trên **vi điểm ảnh** đó.

Back in the day, spies used microdots to pass hidden info through regular mail.

Ngày xưa, các điệp viên dùng **vi điểm ảnh** để chuyển thông tin ẩn qua thư thường.

It's crazy to think so much data can fit on just one microdot.

Thật khó tin rằng nhiều dữ liệu đến vậy lại có thể nằm trên một **vi điểm ảnh** duy nhất.