Herhangi bir kelime yazın!

"mico" in Vietnamese

khỉ marmosetkhỉ tamarin

Definition

Một loài khỉ nhỏ, thường gặp là khỉ marmoset và khỉ tamarin sống ở Trung và Nam Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho những loài khỉ nhỏ ở châu Mỹ mới, thường gặp trong bối cảnh sở thú hoặc nghiên cứu động vật hoang dã.

Examples

The mico lives in the rainforest.

**Khỉ marmoset** sống ở rừng mưa nhiệt đới.

A mico is smaller than most other monkeys.

**Khỉ marmoset** nhỏ hơn hầu hết các loài khỉ khác.

The zoo has a new baby mico.

Sở thú có một **khỉ marmoset** con mới.

I spotted a mico jumping between the trees this morning.

Sáng nay tôi nhìn thấy một **khỉ marmoset** nhảy qua các cành cây.

Some mico species are endangered due to habitat loss.

Một số loài **khỉ marmoset** đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.

Kids love watching the playful mico at feeding time.

Trẻ con rất thích xem **khỉ marmoset** tinh nghịch khi cho ăn.