Herhangi bir kelime yazın!

"micky" in Vietnamese

trêu chọcđùa cợt

Definition

Chọc ghẹo hoặc trêu ai đó một cách vui vẻ hoặc mỉa mai, thường giữa bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

'take the micky' mang tính thân mật, thường dùng giữa bạn bè. Không nên dùng trong những tình huống trang trọng. Có thể hiểu giống 'trêu'/'chọc ghẹo'.

Examples

They always take the micky out of their teacher.

Họ luôn **trêu chọc** thầy giáo của mình.

Don't take the micky; I'm being serious right now.

Đừng **trêu chọc** nữa; bây giờ tôi đang nghiêm túc đấy.

Is he actually helping, or just taking the micky?

Anh ấy thật sự đang giúp hay chỉ đang **trêu chọc** thôi?

You know he's just taking the micky; don't let it get to you.

Bạn biết anh ta chỉ đang **trêu chọc** thôi; đừng để tâm nhé.

My friends like to take the micky, but I know they mean no harm.

Bạn bè tôi thích **trêu chọc**, nhưng tôi biết họ không có ác ý.

If you keep taking the micky, he'll eventually get annoyed.

Nếu bạn cứ **trêu chọc** mãi, anh ấy sẽ bực mình đấy.