Herhangi bir kelime yazın!

"mickeys" in Vietnamese

mickey (đồ uống bị bỏ thuốc)đồ uống bị pha thuốc

Definition

“Mickey” là từ lóng chỉ những loại đồ uống bị bỏ thêm thuốc bí mật để khiến ai đó bất tỉnh hoặc bị ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hoàn toàn mang tính chất lóng và sử dụng nhiều ở Bắc Mỹ. “Slip someone a mickey” là lén bỏ thuốc vào đồ uống của ai đó. Cũng có thể thấy ở các trường hợp phạm tội hoặc môi trường giải trí ban đêm. Canada cũng dùng 'mickey' mang nghĩa chai rượu nhỏ (không liên quan đến nghĩa này).

Examples

Never accept mickeys at a party.

Đừng bao giờ nhận **mickey** ở bữa tiệc.

They found out someone put mickeys in the drinks.

Họ phát hiện ai đó đã bỏ **mickey** vào đồ uống.

Be careful because some people use mickeys to harm others.

Hãy cẩn thận vì có người dùng **mickey** để hại người khác.

A few bars downtown had problems with mickeys showing up in people's drinks.

Một vài quán bar ở trung tâm từng gặp rắc rối vì có **mickey** xuất hiện trong đồ uống của khách.

She got sick after someone slipped mickeys into her cocktail.

Cô ấy bị ốm sau khi ai đó bỏ **mickey** vào ly cocktail của cô.

There's been an increase in reports of people being given mickeys at nightclubs.

Có sự gia tăng các báo cáo về việc nhiều người bị cho **mickey** ở các hộp đêm.