Herhangi bir kelime yazın!

"mica" in Vietnamese

mica

Definition

Mica là một loại khoáng chất lấp lánh có thể tách thành các tấm mỏng, dẻo. Thường được dùng trong điện tử, vật liệu cách nhiệt, sơn và mỹ phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'mica' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc sản xuất vật liệu. Hay gặp trong cụm từ như 'mica sheet' (tấm mica), 'mica powder' (bột mica). Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The rock contained shiny mica crystals.

Đá có chứa các tinh thể **mica** lấp lánh.

Many insulation materials use mica sheets.

Nhiều vật liệu cách nhiệt sử dụng các tấm **mica**.

Some cosmetics contain mica for a sparkling effect.

Một số mỹ phẩm chứa **mica** để tạo hiệu ứng lấp lánh.

You can see tiny flakes of mica sparkling in the sand on this beach.

Bạn có thể nhìn thấy các mảnh **mica** nhỏ lấp lánh trên cát ở bãi biển này.

Old toasters often have mica panels inside to prevent short circuits.

Bên trong máy nướng bánh mì cũ thường có tấm **mica** để ngăn chập điện.

Artists sometimes add mica powder to paints to make their work shimmer.

Các nghệ sĩ đôi khi thêm bột **mica** vào sơn để tác phẩm óng ánh hơn.