Herhangi bir kelime yazın!

"mg" in Vietnamese

mgmiligam

Definition

'mg' là viết tắt của miligam, đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của một gam. Được dùng phổ biến trong y học, dinh dưỡng và khoa học để đo liều lượng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết 'mg' sau con số và bằng chữ thường (ví dụ: 500 mg). Chỉ dùng để chỉ liều lượng rất nhỏ, đặc biệt là thuốc hoặc thực phẩm chức năng. Khi nói hãy đọc thành 'miligam', không đọc là 'm-g'.

Examples

Take two tablets of 500 mg each.

Uống hai viên, mỗi viên 500 **mg**.

This vitamin has 100 mg of calcium.

Loại vitamin này chứa 100 **mg** canxi.

The doctor prescribed 250 mg of the medicine daily.

Bác sĩ kê đơn 250 **mg** thuốc mỗi ngày.

Make sure you don’t exceed 1000 mg of sodium per day.

Đảm bảo bạn không vượt quá 1000 **mg** natri mỗi ngày.

The label says each serving contains 50 mg of caffeine.

Nhãn cho biết mỗi khẩu phần có 50 **mg** caffein.

My iron supplement provides 18 mg per tablet.

Viên bổ sung sắt của tôi cung cấp 18 **mg** mỗi viên.