"mezzanine" in Vietnamese
Definition
Gác lửng là tầng nhỏ nằm xen giữa hai tầng chính của một tòa nhà, thường dùng làm không gian phụ như chỗ ngồi, kho, hoặc văn phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Gác lửng’ thường dùng trong xây dựng, văn phòng, nhà hát và cửa hàng. Không phải là tầng chính; có thể ghép như ‘tầng gác lửng’.
Examples
Our office is on the mezzanine of the building.
Văn phòng của chúng tôi nằm trên **gác lửng** của tòa nhà.
There are extra seats on the mezzanine in the theater.
Có ghế bổ sung trên **gác lửng** trong nhà hát.
The store uses the mezzanine for storage.
Cửa hàng sử dụng **gác lửng** để chứa hàng.
Can you meet me on the mezzanine after lunch?
Bạn có thể gặp tôi trên **gác lửng** sau bữa trưa không?
The view from the mezzanine is actually pretty good for such a cheap ticket.
Với vé rẻ như thế này thì nhìn từ **gác lửng** cũng khá ổn.
A small café opened on the mezzanine above the lobby.
Một quán cà phê nhỏ đã mở trên **gác lửng** phía trên sảnh.