Herhangi bir kelime yazın!

"mews" in Indonesian

mews (dãy chuồng ngựa đã cải tạo thành nhà, kiến trúc Anh)

Definition

Mews là dãy nhà hoặc con phố trước đây là chuồng ngựa, nay thường được cải tạo thành nhà ở, chủ yếu ở Anh. Thuật ngữ cũng có thể chỉ các căn nhà đó.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh và lĩnh vực kiến trúc, nhất là trong địa chỉ hoặc quảng cáo bất động sản ở Anh. Không nhầm với 'mew' - tiếng kêu của mèo.

Examples

They live in a charming mews near the park.

Họ sống ở một **mews** rất xinh gần công viên.

Many old mews have been turned into modern homes.

Nhiều **mews** cũ đã được biến thành những ngôi nhà hiện đại.

The restaurant is on Queen’s Mews.

Nhà hàng nằm trên Queen’s **Mews**.

Finding an apartment in a mews is really popular with young professionals in London.

Việc tìm thuê một căn hộ trong **mews** rất được các chuyên gia trẻ ở London ưa chuộng.

Did you know this entire street was a mews for horses a hundred years ago?

Bạn có biết cả con phố này từng là **mews** cho ngựa cách đây một trăm năm không?

A lot of designers love the cozy feel of living in a mews rather than a big building.

Nhiều nhà thiết kế thích sự ấm cúng của việc sống trong **mews** hơn là một toà nhà lớn.