Herhangi bir kelime yazın!

"metropole" in Vietnamese

đại đô thị

Definition

Đại đô thị là một thành phố rất lớn và quan trọng, thường là trung tâm hoặc thành phố có ảnh hưởng nhất ở một quốc gia hay khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đại đô thị' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiên cứu hoặc khi nhấn mạnh quy mô, tầm ảnh hưởng. Hàng ngày thường dùng 'thành phố'.

Examples

London is a famous metropole in Europe.

Luân Đôn là một **đại đô thị** nổi tiếng ở châu Âu.

A metropole has many cultures and people.

Một **đại đô thị** có rất nhiều văn hóa và con người.

Tokyo is the biggest metropole in Japan.

Tokyo là **đại đô thị** lớn nhất ở Nhật Bản.

After living in a small town, moving to a metropole can feel overwhelming.

Sau khi sống ở thị trấn nhỏ, chuyển đến một **đại đô thị** có thể làm bạn cảm thấy choáng ngợp.

Paris is not just a tourist destination, it's a dynamic metropole full of energy.

Paris không chỉ là điểm đến du lịch mà còn là một **đại đô thị** năng động đầy sức sống.

Many people dream of succeeding in a big metropole, but it takes hard work.

Nhiều người mơ thành công ở **đại đô thị** lớn, nhưng điều này cần rất nhiều nỗ lực.