Herhangi bir kelime yazın!

"metric" in Vietnamese

chỉ sốthước đo

Definition

Chỉ số là một tiêu chuẩn hoặc con số dùng để đo lường, đánh giá, hoặc theo dõi tiến trình, thường sử dụng trong kinh doanh, khoa học hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, như 'chỉ số quan trọng', 'chỉ số hiệu suất', 'theo dõi các chỉ số'.

Examples

The teacher uses a metric to grade our work.

Giáo viên sử dụng một **chỉ số** để chấm điểm bài của chúng tôi.

Revenue is an important business metric.

Doanh thu là một **chỉ số** quan trọng trong kinh doanh.

Can you show me the sales metrics?

Bạn có thể cho tôi xem các **chỉ số** bán hàng không?

Improving this metric will really help our team succeed.

Cải thiện **chỉ số** này sẽ thực sự giúp đội nhóm của chúng ta thành công.

We need to define which metrics matter most before starting the project.

Chúng ta cần xác định những **chỉ số** nào quan trọng nhất trước khi bắt đầu dự án.

He always keeps an eye on every metric, not just the big ones.

Anh ấy luôn để ý mọi **chỉ số**, không chỉ những cái lớn.