Herhangi bir kelime yazın!

"metre" in Vietnamese

mét

Definition

Đây là đơn vị cơ bản để đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimét hoặc khoảng 39,37 inch.

Usage Notes (Vietnamese)

'metre' là cách viết của Anh-Anh, còn tiếng Anh-Mỹ dùng 'meter'. Dùng để đo chiều dài, thường đi với số lượng, ví dụ 'hai mét chiều cao'. Đừng nhầm với 'meter' (thiết bị đo).

Examples

The table is two metres long.

Cái bàn này dài hai **mét**.

A metre is 100 centimeters.

Một **mét** bằng 100 centimét.

She can jump over one metre high.

Cô ấy có thể nhảy qua độ cao một **mét**.

Could you move the sofa about half a metre to the left?

Bạn có thể di chuyển ghế sofa sang trái khoảng nửa **mét** không?

My brother is nearly two metres tall!

Anh trai tôi cao gần hai **mét**!

If you need more fabric, just ask for another metre.

Nếu bạn cần thêm vải, cứ hỏi thêm một **mét** nữa nhé.