"methylene" in Vietnamese
Definition
Methylene là một nhóm hóa học gồm một nguyên tử cacbon và hai nguyên tử hydro, thường nối hai phần của một phân tử lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Methylene’ chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học. Thường gặp trong các tên hợp chất như 'methylene blue'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Methylene is often used in organic chemistry.
**Methylene** thường được sử dụng trong hóa hữu cơ.
The compound contains a methylene group.
Hợp chất này chứa nhóm **methylene**.
We learned the structure of methylene in class.
Chúng tôi đã học về cấu trúc của **methylene** trong lớp.
Can you show me where the methylene group is in this molecule?
Bạn có thể chỉ cho tôi vị trí nhóm **methylene** trong phân tử này không?
When you add a methylene bridge, the properties of the molecule change.
Khi bạn thêm một cầu **methylene**, các tính chất của phân tử sẽ thay đổi.
The color change is due to the presence of methylene blue.
Sự thay đổi màu là do có mặt của **methylene** blue.