"methanol" in Vietnamese
Definition
Metanol là chất lỏng không màu, dễ cháy, chủ yếu được dùng làm dung môi công nghiệp, nhiên liệu hoặc chất chống đông, nhưng rất độc nếu uống vào người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Metanol' thường dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp. Không uống được, rất độc; đừng nhầm với 'ethanol' dùng trong đồ uống.
Examples
Methanol is used as an industrial solvent.
**Metanol** được dùng làm dung môi công nghiệp.
Never drink methanol; it is very poisonous.
Không bao giờ được uống **metanol**; nó cực kỳ độc.
Cars can use methanol as a type of fuel.
Xe hơi có thể dùng **metanol** làm nhiên liệu.
If methanol is swallowed, it can cause blindness or death.
Nếu nuốt **metanol**, có thể bị mù hoặc tử vong.
Some cleaning products contain small amounts of methanol.
Một số sản phẩm tẩy rửa có chứa một ít **metanol**.
Scientists often use methanol in laboratories for experiments.
Các nhà khoa học thường dùng **metanol** trong phòng thí nghiệm cho các thí nghiệm.