"meth" in Vietnamese
Definition
'Meth' là từ lóng chỉ ma tuý đá (methamphetamine), một loại ma tuý bất hợp pháp gây nghiện mạnh, có thể được hút, hít, tiêm hoặc uống viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Meth' là từ lóng, dùng trong hội thoại, báo chí hoặc cảnh sát, chủ yếu chỉ loại ma tuý bất hợp pháp. Hay gặp trong cụm từ như 'nghiện meth', 'xưởng meth', 'hút meth'.
Examples
Meth is an illegal drug that is very dangerous.
**Meth** là một loại ma tuý bất hợp pháp rất nguy hiểm.
Some people become addicted to meth after just one use.
Một số người nghiện **meth** chỉ sau một lần dùng.
There was a meth lab found in the abandoned house.
Một xưởng **meth** được phát hiện trong ngôi nhà bỏ hoang.
He got arrested for selling meth on the street.
Anh ta bị bắt vì bán **meth** ngoài đường.
You can tell he's on meth by how restless he acts.
Bạn có thể biết anh ta đang dùng **meth** qua cách anh ấy bồn chồn.
After using meth for months, he started to lose weight quickly.
Sau vài tháng dùng **meth**, anh ta bắt đầu sụt cân nhanh.