"metaphoric" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả điều gì đó không theo nghĩa đen mà mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc tượng trưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, phê bình hoặc ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: 'metaphoric language', 'metaphoric meaning'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The poem uses metaphoric language to describe love.
Bài thơ sử dụng ngôn ngữ **ẩn dụ** để miêu tả tình yêu.
His explanation was very metaphoric, not direct.
Lời giải thích của anh ấy rất **ẩn dụ**, không trực tiếp.
Stories can be metaphoric and teach life lessons.
Những câu chuyện có thể **ẩn dụ** và dạy các bài học cuộc sống.
Many songs have deeply metaphoric lyrics about growing up.
Nhiều bài hát có lời rất **ẩn dụ** về việc trưởng thành.
I prefer plain talk to metaphoric expressions, honestly.
Thật ra tôi thích cách nói thẳng hơn là những biểu đạt **ẩn dụ**.
That review was so metaphoric I had to read it twice to get the point.
Bài nhận xét đó **ẩn dụ** đến mức tôi phải đọc hai lần mới hiểu hết ý.