Herhangi bir kelime yazın!

"metallurgical" in Vietnamese

luyện kim

Definition

Liên quan đến luyện kim, tức là khoa học và công nghệ về sản xuất, chế biến và sử dụng kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, như cụm 'metallurgical engineering', 'metallurgical process'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

Examples

He is studying metallurgical engineering at university.

Anh ấy đang học kỹ thuật **luyện kim** ở trường đại học.

A metallurgical lab tests the quality of steel samples.

Phòng thí nghiệm **luyện kim** kiểm tra chất lượng mẫu thép.

They use metallurgical processes to make strong metals.

Họ sử dụng các quy trình **luyện kim** để tạo ra kim loại bền chắc.

Advances in metallurgical techniques have made cars much lighter.

Những tiến bộ về kỹ thuật **luyện kim** đã giúp xe hơi nhẹ hơn nhiều.

Getting a metallurgical report is important before buying old machinery.

Nhận báo cáo **luyện kim** rất quan trọng trước khi mua máy móc cũ.

The factory hired more staff for its new metallurgical division.

Nhà máy đã tuyển thêm nhân viên cho bộ phận **luyện kim** mới.