"messiest" in Vietnamese
Definition
'Messiest' dùng để chỉ thứ gì đó bừa bộn, lộn xộn hoặc bẩn nhất so với những cái còn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'messiest' khi so sánh ba thứ trở lên, nhất là khi nói về phòng, bàn làm việc hoặc người. Ví dụ: 'the messiest room' nghĩa là căn phòng bừa bộn nhất.
Examples
This is the messiest room in the house.
Đây là căn phòng **bừa bộn nhất** trong nhà.
He is the messiest person I know.
Anh ấy là người **bừa bộn nhất** mà tôi từng biết.
Whose bag is the messiest here?
Túi của ai là **bừa bộn nhất** ở đây?
My desk always ends up being the messiest by Friday.
Đến thứ Sáu, bàn làm việc của tôi luôn là **bừa bộn nhất**.
That was the messiest breakup I've ever seen.
Đó là cuộc chia tay **bừa bộn nhất** mà tôi từng thấy.
Out of all the kids, Emily is definitely the messiest eater.
Trong tất cả các bé, Emily chắc chắn là người ăn **bừa bộn nhất**.