"messiah" in Vietnamese
Definition
Đấng cứu thế là người được chọn để cứu hoặc dẫn dắt mọi người, thường dùng trong tôn giáo chỉ vị cứu tinh do Thượng đế gửi đến. Ngoài ra, cũng chỉ người được xem như anh hùng, người cứu vớt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Messiah' thường viết hoa trong trường hợp tôn giáo như ám chỉ Chúa Giê-su hoặc Đấng cứu thế. Ngoài tôn giáo, từ này đôi khi dùng để chỉ người lãnh đạo được kỳ vọng như cứu tinh, nhưng không phổ biến lắm ngoài các bối cảnh nghiêm túc hoặc ẩn dụ.
Examples
People in different religions wait for the messiah.
Những người ở các tôn giáo khác nhau chờ đợi **đấng cứu thế**.
Christians believe Jesus is the messiah.
Người Kitô hữu tin rằng Chúa Giê-su là **đấng cứu thế**.
Some people saw the new leader as their messiah.
Một số người xem nhà lãnh đạo mới như **vị cứu tinh** của họ.
He acted like he was the messiah sent to fix everything.
Anh ấy cư xử như thể mình là **đấng cứu thế** được gửi đến để giải quyết mọi chuyện.
Don’t expect him to be a messiah—he’s just doing his job.
Đừng mong anh ấy là một **đấng cứu thế**—anh ta chỉ đang làm công việc của mình thôi.
Some fans talk about the player like he’s the team’s messiah.
Một số fan nói về cầu thủ ấy như **đấng cứu thế** của đội.