"mesomorphic" in Vietnamese
Definition
Chỉ kiểu người có thân hình săn chắc, cơ bắp phát triển và thường trông khỏe mạnh, thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y học, thể hình hoặc thể thao; hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày. Thường đi với cụm 'kiểu người mesomorphic' và đối lập với 'endomorphic' (tròn) và 'ectomorphic' (thon gầy).
Examples
A person with a mesomorphic build gains muscle easily.
Người có thân hình **mesomorphic** dễ dàng tăng cơ bắp.
The mesomorphic body type is athletic and strong.
Kiểu người **mesomorphic** rất khỏe mạnh và thể thao.
Some athletes are naturally mesomorphic.
Một số vận động viên vốn dĩ đã là **mesomorphic**.
He has a classic mesomorphic shape—broad shoulders and a muscular chest.
Anh ấy có dáng **mesomorphic** điển hình — vai rộng và ngực cơ bắp.
People say she’s mesomorphic, so she excels at most sports.
Mọi người nói cô ấy là **mesomorphic**, nên cô ấy rất giỏi trong hầu hết các môn thể thao.
Being mesomorphic gives him an advantage in weightlifting competitions.
Việc có thân hình **mesomorphic** giúp anh ấy có lợi thế khi thi đấu cử tạ.