"mesmerism" in Vietnamese
Definition
Thôi miên (mesmerism) là kỹ thuật đưa ai đó vào trạng thái giống như mơ màng để tác động đến suy nghĩ hoặc hành động của họ. Nó cũng có thể chỉ sức hút kỳ lạ khiến người khác khó rời mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong sách lịch sử hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gần nghĩa với 'hypnosis', đôi khi diễn tả sự cuốn hút đặc biệt.
Examples
The doctor studied mesmerism and its effects on the mind.
Bác sĩ đã nghiên cứu về **thôi miên** và tác động của nó đến tâm trí.
Mesmerism was popular in the 18th century.
**Thôi miên** từng thịnh hành vào thế kỷ 18.
He tried to use mesmerism to help people relax.
Anh ấy đã cố sử dụng **thôi miên** để giúp mọi người thư giãn.
Her performance had a kind of mesmerism that kept everyone watching.
Phần trình diễn của cô ấy có sức hút kỳ lạ kiểu **thôi miên** làm mọi người không rời mắt.
There's something about his voice—almost like mesmerism—that you can't ignore.
Có điều gì đó trong giọng nói của anh ấy—gần giống như **thôi miên**—khiến bạn không thể ngó lơ.
People once believed mesmerism could cure illness, but now we know it's just the power of suggestion.
Ngày xưa người ta tin rằng **thôi miên** có thể chữa bệnh, nhưng giờ ta biết nó chỉ là sức mạnh của sự ám thị.