Herhangi bir kelime yazın!

"mescal" in Vietnamese

mescalrượu mescal

Definition

Mescal là một loại rượu mạnh của Mexico làm từ cây thùa (agave). Tequila là một loại mescal, nhưng không phải mọi loại mescal đều là tequila.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mescal' cũng thường được viết là 'mezcal'. Vị thường đậm khói. Trong tiếng Anh, hầu như chỉ dùng để nói về đồ uống này, không nói đến xương rồng peyote. Thường uống nguyên chất hoặc với lát cam.

Examples

He tried mescal for the first time on his trip to Mexico.

Anh ấy đã thử **mescal** lần đầu tiên khi đi du lịch Mexico.

Mescal is made from agave plants.

**Mescal** được làm từ cây agave.

Some people think mescal tastes very smoky.

Một số người nghĩ rằng **mescal** có vị khói rất đậm.

If you want to try something different from tequila, order a glass of mescal.

Nếu bạn muốn thử thứ gì đó khác tequila, hãy gọi một ly **mescal**.

You can really taste the smoky flavor in this mescal.

Bạn có thể cảm nhận rõ hương vị khói trong ly **mescal** này.

Locals say real mescal should never be mixed—just sip it slowly.

Người dân địa phương nói rằng **mescal** thật thì không bao giờ nên pha trộn—hãy nhâm nhi chậm rãi.