Herhangi bir kelime yazın!

"merv" in Vietnamese

MERV

Definition

MERV là chỉ số đánh giá mức độ hiệu quả của bộ lọc không khí trong việc loại bỏ bụi bẩn trong không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'MERV' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật về lọc không khí, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Chỉ số cao hơn nghĩa là lọc sạch hơn nhưng có thể giảm lượng không khí đi qua.

Examples

This air filter has a MERV rating of 8.

Bộ lọc không khí này có chỉ số **MERV** là 8.

A higher MERV means the filter removes more dust.

**MERV** cao hơn nghĩa là bộ lọc loại bỏ được nhiều bụi hơn.

The MERV value is listed on the filter box.

Giá trị **MERV** được ghi trên hộp bộ lọc.

If you suffer from allergies, consider a filter with a higher MERV.

Nếu bạn bị dị ứng, hãy cân nhắc dùng bộ lọc có **MERV** cao hơn.

Most homes are fine with a MERV between 8 and 11.

Đa số các gia đình phù hợp với **MERV** từ 8 đến 11.

I asked the hardware store clerk about the best MERV for my air conditioning unit.

Tôi đã hỏi nhân viên cửa hàng về loại **MERV** tốt nhất cho máy lạnh nhà mình.