Herhangi bir kelime yazın!

"merman" in Vietnamese

nam nhân ngư

Definition

Nam nhân ngư là sinh vật huyền thoại có nửa thân trên là người đàn ông và nửa thân dưới là đuôi cá, giống như phiên bản nam của nàng tiên cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nam nhân ngư' chỉ dùng trong truyện, thần thoại hoặc bối cảnh giả tưởng, không dùng cho người thật. Đối chiếu với 'nàng tiên cá' (con gái).

Examples

A merman lives in the sea in many old stories.

Trong nhiều câu chuyện xưa, một **nam nhân ngư** sống ở dưới biển.

The prince turned into a merman to save the kingdom.

Hoàng tử đã biến thành **nam nhân ngư** để cứu vương quốc.

Have you ever seen a picture of a merman?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy hình ảnh **nam nhân ngư** chưa?

People used to believe that mermen protected sailors during storms.

Ngày xưa, người ta tin rằng **những nam nhân ngư** đã bảo vệ thủy thủ trong các cơn bão.

In that movie, the main character discovers he's actually a merman.

Trong bộ phim đó, nhân vật chính phát hiện ra mình thực ra là một **nam nhân ngư**.

You know, I've never heard a story about a friendly merman until now.

Bạn biết không, mình chưa bao giờ nghe chuyện về một **nam nhân ngư** thân thiện cho đến bây giờ.