Herhangi bir kelime yazın!

"meringue" in Vietnamese

bánh trứng đường

Definition

Một loại bánh ngọt làm từ lòng trắng trứng đánh bông và đường, thường được nướng cho giòn. Thường dùng làm lớp phủ bánh hoặc làm bánh nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực làm bánh, nhất là 'bánh trứng đường chanh' hoặc 'bánh quy trứng đường'. Hiếm khi dùng ngoài ẩm thực.

Examples

I love the sweet taste of meringue.

Tôi thích vị ngọt của **bánh trứng đường**.

She decorated the cake with meringue.

Cô ấy đã trang trí bánh với **bánh trứng đường**.

Have you ever tried a meringue cookie?

Bạn từng thử bánh quy **bánh trứng đường** chưa?

Lemon meringue pie is my grandma’s specialty.

Bánh **bánh trứng đường** chanh là món đặc biệt của bà tôi.

The meringue on top turned golden and crispy in the oven.

Lớp **bánh trứng đường** phía trên đã chuyển màu vàng và giòn trong lò.

Making meringue takes patience, but it's worth it for that perfect, fluffy texture.

Làm **bánh trứng đường** cần kiên nhẫn, nhưng rất xứng đáng để có được kết cấu mềm xốp hoàn hảo.