Herhangi bir kelime yazın!

"merch" in Vietnamese

merchhàng hóa (hàng hóa của thần tượng)

Definition

'Merch' là từ viết tắt, chỉ các sản phẩm như áo thun, mũ, hoặc đồ có thương hiệu được các ca sĩ, nhóm nhạc, hoặc người nổi tiếng bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường trẻ, trên mạng hoặc khi nói về idol, nhóm nhạc, không dùng cho hàng hóa thông thường. Hay gặp cụm như 'mua merch', 'store merch'.

Examples

I bought some merch at the concert.

Tôi đã mua một ít **merch** ở buổi hòa nhạc.

Do they sell merch online?

Họ có bán **merch** online không?

The band released new merch this week.

Ban nhạc phát hành **merch** mới tuần này.

Check out their merch store for limited edition shirts.

Hãy xem cửa hàng **merch** của họ để tìm áo bản giới hạn.

Everyone at school wears YouTuber merch now.

Bây giờ ai đi học cũng mặc **merch** của YouTuber.

If you want to support her, grab some of her merch.

Nếu muốn ủng hộ cô ấy, hãy mua một ít **merch** của cô ấy.