Herhangi bir kelime yazın!

"merce" in Vietnamese

hàng hóasản phẩm thương mại

Definition

Những sản phẩm hoặc vật phẩm dùng để bán buôn, trao đổi, thường dùng trong kinh doanh hoặc thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại hoặc pháp lý; ít xuất hiện trong hội thoại thường ngày. 'bulk merce' là 'hàng hóa số lượng lớn', 'imported merce' là 'hàng nhập khẩu'.

Examples

The merce was stored in a large warehouse.

**Hàng hóa** được cất giữ trong một kho lớn.

He bought some imported merce for his shop.

Anh ấy đã mua một số **hàng nhập khẩu** cho cửa hàng của mình.

The truck delivered fresh merce to the market.

Chiếc xe tải đã giao **hàng hóa tươi mới** đến chợ.

We're still waiting for the new merce to arrive this week.

Chúng tôi vẫn đang chờ **hàng mới** về trong tuần này.

If the merce is damaged, we'll send it back to the supplier.

Nếu **hàng hóa** bị hỏng, chúng tôi sẽ gửi trả lại cho nhà cung cấp.

We need to keep track of all the merce going in and out of the warehouse.

Chúng ta cần theo dõi tất cả **hàng hóa** ra vào kho.