Herhangi bir kelime yazın!

"mer" in Vietnamese

ịtphân (trẻ con, hài hước)

Definition

‘Mer’ là từ hài hước, trẻ con để chỉ phân hoặc cảnh lộn xộn, thường chỉ dùng khi đùa với trẻ nhỏ hoặc nói vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong lúc đùa hoặc cùng trẻ nhỏ. Không nên sử dụng khi nói chuyện nghiêm túc hoặc ở nơi trang trọng.

Examples

The little boy said mer when he stepped in mud.

Cậu bé nói '**ị**' khi dẫm chân vào bùn.

Sometimes kids use the word mer instead of 'poop'.

Đôi khi trẻ con dùng từ '**ị**' thay vì 'phân'.

He drew a picture of a cat and wrote mer next to it.

Cậu ấy vẽ một con mèo và ghi '**ị**' bên cạnh.

Ugh, I stepped in dog mer again!

Eo ơi, mình lại dẫm phải **ị** chó nữa rồi!

When things go wrong, just call it a mer situation.

Khi mọi việc trật lất, cứ gọi đó là một tình huống '**ị**' đi.

He laughed and said, 'Well, that's a big pile of mer.'

Cậu ấy cười và nói: 'Đúng là một đống '**ị**' lớn quá.'