Herhangi bir kelime yazın!

"mentoring" in Vietnamese

định hướnghướng dẫn

Definition

Quá trình một người giàu kinh nghiệm hỗ trợ, hướng dẫn và chia sẻ lời khuyên với người khác để giúp họ phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường giáo dục, kinh doanh hoặc nghề nghiệp. Mối quan hệ mentor-mentee thường lâu dài và ít trang trọng hơn 'coaching'; hiếm khi trả tiền.

Examples

Mentoring helps young employees learn new skills.

**Định hướng** giúp nhân viên trẻ học thêm kỹ năng mới.

Our school offers a mentoring program for students.

Trường chúng tôi có chương trình **định hướng** cho học sinh.

Mentoring can improve confidence in new team members.

**Định hướng** có thể giúp thành viên mới trong nhóm tự tin hơn.

I've benefited a lot from mentoring relationships at work.

Tôi đã nhận được rất nhiều lợi ích từ các mối quan hệ **định hướng** ở nơi làm việc.

Finding good mentoring can make a huge difference in your career.

Tìm được **định hướng** tốt có thể tạo sự thay đổi lớn trong sự nghiệp của bạn.

He's been mentoring new hires for over five years now.

Anh ấy đã **định hướng** cho nhân viên mới hơn năm năm nay.