Herhangi bir kelime yazın!

"mentally" in Vietnamese

về mặt tinh thần

Definition

Chỉ cách liên quan đến trí óc, suy nghĩ hoặc tinh thần, thay vì cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'chuẩn bị về mặt tinh thần', 'mạnh mẽ về mặt tinh thần', 'kiệt sức về mặt tinh thần', đối lập với 'về mặt thể chất'.

Examples

She is mentally tired after her exams.

Cô ấy **về mặt tinh thần** mệt mỏi sau kỳ thi.

You need to be mentally prepared for the interview.

Bạn cần **về mặt tinh thần** chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.

He stayed mentally calm during the storm.

Anh ấy vẫn **về mặt tinh thần** bình tĩnh trong cơn bão.

Sometimes I just need a mentally quiet space to think.

Đôi khi tôi chỉ cần một không gian **về mặt tinh thần** yên tĩnh để suy nghĩ.

He’s physically fit but not always mentally focused.

Anh ấy khỏe về thể chất nhưng không phải lúc nào cũng **về mặt tinh thần** tập trung.

Dealing with changes at work can be mentally exhausting.

Đối mặt với những thay đổi trong công việc có thể **về mặt tinh thần** rất mệt mỏi.