Herhangi bir kelime yazın!

"menstruation" in Vietnamese

kinh nguyệt

Definition

Kinh nguyệt là quá trình máu và niêm mạc tử cung thoát ra ngoài qua âm đạo hàng tháng ở phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kinh nguyệt' là từ trang trọng và dùng trong y khoa; trò chuyện thường ngày hay dùng 'đèn đỏ' hoặc từ lóng khác. Không dùng từ lóng trong văn bản y khoa hay giáo dục.

Examples

Menstruation usually happens once a month.

**Kinh nguyệt** thường xảy ra mỗi tháng một lần.

During menstruation, some people may feel tired or have cramps.

Trong thời gian **kinh nguyệt**, một số người cảm thấy mệt mỏi hoặc đau bụng.

Doctors can help if menstruation is very painful or irregular.

Bác sĩ có thể giúp nếu **kinh nguyệt** quá đau hoặc không đều.

She started menstruation when she was twelve years old.

Cô ấy bắt đầu **kinh nguyệt** khi 12 tuổi.

For many, menstruation can be uncomfortable, but it's a natural part of life.

Với nhiều người, **kinh nguyệt** có thể gây khó chịu nhưng đó là phần tự nhiên của cuộc sống.

Open conversations about menstruation help reduce stigma and support health.

Nói chuyện cởi mở về **kinh nguyệt** giúp giảm kỳ thị và tăng hỗ trợ sức khỏe.