Herhangi bir kelime yazın!

"menstruating" in Vietnamese

đang hành kinh

Definition

Khi một người (thường là phụ nữ) đang trong thời kỳ kinh nguyệt, máu chảy ra từ tử cung theo chu kỳ hàng tháng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng. Thân mật hơn thường nói 'đến tháng'.

Examples

She is menstruating right now.

Cô ấy hiện đang **hành kinh**.

Some people feel pain while menstruating.

Một số người cảm thấy đau khi **hành kinh**.

Girls usually start menstruating in their early teens.

Các bé gái thường bắt đầu **hành kinh** ở tuổi thiếu niên.

If you’re menstruating, you might want to carry extra pads just in case.

Nếu bạn đang **hành kinh**, bạn nên mang thêm băng vệ sinh để phòng hờ.

She wasn’t feeling well because she was menstruating.

Cô ấy cảm thấy không khỏe vì đang **hành kinh**.

Doctors often ask if a patient is menstruating when discussing certain symptoms.

Bác sĩ thường hỏi bệnh nhân có đang **hành kinh** không khi trao đổi về một số triệu chứng.