Herhangi bir kelime yazın!

"menstrual" in Vietnamese

kinh nguyệt

Definition

Liên quan đến kinh nguyệt, là quá trình ra máu hàng tháng ở phụ nữ trong quá trình sinh sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa, giáo dục hoặc văn cảnh trang trọng. Thường gặp trong cụm từ như 'menstrual cycle', 'menstrual pain', 'menstrual period'. Chỉ các điều liên quan đến kinh nguyệt, không chỉ riêng việc chảy máu.

Examples

She is experiencing menstrual cramps today.

Cô ấy đang bị đau bụng kinh **kinh nguyệt** hôm nay.

The doctor explained the menstrual cycle to us.

Bác sĩ giải thích cho chúng tôi về chu kỳ **kinh nguyệt**.

Some women have irregular menstrual periods.

Một số phụ nữ có chu kỳ **kinh nguyệt** không đều.

A hot water bottle can help relieve menstrual pain.

Chai nước nóng có thể giúp giảm đau **kinh nguyệt**.

Tracking your menstrual cycle can be useful for your health.

Theo dõi chu kỳ **kinh nguyệt** của bạn có thể có lợi cho sức khỏe.

Some sports teams provide free products for menstrual hygiene.

Một số đội thể thao cung cấp sản phẩm vệ sinh **kinh nguyệt** miễn phí.