Herhangi bir kelime yazın!

"mensa" in Vietnamese

Mensa

Definition

Mensa là một tổ chức quốc tế dành cho những người có chỉ số IQ rất cao, nằm trong top 2% của các bài kiểm tra trí tuệ được công nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mensa’ luôn viết hoa vì là tên riêng của tổ chức; chỉ nói tới hội này, không dùng cho nhóm hay cá nhân thông minh khác.

Examples

She was invited to join Mensa after taking an IQ test.

Cô ấy đã được mời gia nhập **Mensa** sau khi làm bài kiểm tra IQ.

My cousin is a member of Mensa.

Anh họ tôi là thành viên của **Mensa**.

You need a very high IQ to get into Mensa.

Bạn cần IQ rất cao để vào được **Mensa**.

After joining Mensa, he started going to their monthly meetings.

Sau khi gia nhập **Mensa**, anh ấy bắt đầu tham dự các cuộc họp hàng tháng của họ.

Her friends joke that she'll end up running Mensa one day.

Bạn bè cô ấy đùa rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ điều hành cả **Mensa**.

People sometimes assume everyone in Mensa is a genius, but members just enjoy challenging their minds.

Nhiều người tưởng ai trong **Mensa** cũng là thiên tài, nhưng thành viên chỉ yêu thích thử thách trí tuệ mà thôi.