Herhangi bir kelime yazın!

"menorah" in Vietnamese

đèn menorah

Definition

Menorah là một chân đèn đặc biệt có bảy hoặc chín nhánh, thường được người Do Thái sử dụng trong các dịp lễ, nhất là dịp Hanukkah.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Menorah’ thường chỉ cả loại bảy nhánh (biểu tượng cổ) và loại chín nhánh dùng dịp Hanukkah (gọi là hanukkiah). Đa phần dùng để nói về Hanukkah.

Examples

The menorah has nine candles for Hanukkah.

**Đèn menorah** dùng cho Hanukkah có chín cây nến.

We light the menorah every night during the holiday.

Chúng tôi thắp **đèn menorah** mỗi đêm trong dịp lễ.

A traditional menorah has seven branches.

Một **menorah** truyền thống có bảy nhánh.

My grandmother gave me her silver menorah as a family heirloom.

Bà ngoại tôi đã tặng tôi chiếc **menorah** bằng bạc của bà như một vật gia truyền.

Don’t forget to put the menorah in the window so everyone can see it.

Đừng quên đặt **menorah** lên cửa sổ để mọi người đều nhìn thấy nhé.

Each night, we add another candle to the menorah until all of them are burning.

Mỗi đêm, chúng tôi thêm một cây nến vào **menorah** cho đến khi tất cả đều sáng lên.