"meningitis" in Vietnamese
Definition
Đây là một bệnh nghiêm trọng khi các màng bảo vệ não và tuỷ sống (màng não) bị viêm, thường do nhiễm trùng gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Viêm màng não' là từ chuyên ngành y tế, dùng trong bệnh viện hoặc tin tức. Có thể do vi khuẩn hoặc vi rút gây ra; 'viêm màng não do vi khuẩn' đặc biệt nguy hiểm.
Examples
Meningitis can cause headaches and fever.
**Viêm màng não** có thể gây đau đầu và sốt.
Children are at higher risk for meningitis.
Trẻ em có nguy cơ cao mắc **viêm màng não**.
Doctors can treat meningitis with medicine.
Bác sĩ có thể điều trị **viêm màng não** bằng thuốc.
She was hospitalized last year because of meningitis.
Cô ấy đã phải nhập viện năm ngoái vì **viêm màng não**.
There's been an outbreak of meningitis at the school.
Có một đợt bùng phát **viêm màng não** ở trường.
If you think you have meningitis, you should see a doctor immediately.
Nếu bạn nghĩ mình bị **viêm màng não**, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.