Herhangi bir kelime yazın!

"meng" in Vietnamese

meng (không phải từ tiếng Anh)

Definition

'meng' không phải là một từ tiếng Anh chuẩn và không có ý nghĩa nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không xuất hiện trong các cụm từ tiếng Anh. Hãy kiểm tra lại chính tả; bạn có thể đang nghĩ tới một từ khác.

Examples

Meng is not in my English book.

Không có từ **meng** trong sách tiếng Anh của tôi.

What does meng mean?

**meng** nghĩa là gì?

There is no word like meng in English.

Không có từ nào như **meng** trong tiếng Anh.

I think you might have spelled meng wrong.

Tôi nghĩ bạn đã đánh vần sai **meng**.

Nobody knows what meng means here.

Không ai ở đây biết **meng** nghĩa là gì.

Maybe you meant to type something else instead of meng.

Có lẽ bạn định gõ một từ khác chứ không phải **meng**.